Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离苦得乐離苦得樂

lí kǔ dé lè

离苦得乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离苦得乐 trong tiếng Việt

rời bỏ khổ đau và đạt được hạnh phúc (Phật giáo)

Tra từ liên quan