Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离开離開

lí kāi

离开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离开 trong tiếng Việt

  1. rời khỏi
  2. rời đi
Tra từ liên quan