离开
rời khỏi; rời đi
rời khỏi; rời đi
离开 thường mang nghĩa “rời khỏi; rời đi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 离开, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chết; rời khỏi thế gian
›离队lí duìrời khỏi vị trí
›离职lí zhírời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập); rời khỏi công việc; từ chức
›离乡背井lí xiāng bèi jǐngrời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
›离开故乡lí kāi gù xiāngrời quê hương
›离苦得乐lí kǔ dé lèrời bỏ khổ đau và đạt được hạnh phúc (Phật giáo)
›离题lí tílạc đề; đi lạc khỏi chủ đề
›离经叛道lí jīng pàn dàonổi loạn chống lại chính thống; rời bỏ những thực hành đã được thiết lập
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.