Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离散数学離散數學

lí sàn shù xué

离散数学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离散数学 trong tiếng Việt

toán học rời rạc

Tra từ liên quan