Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离合器離合器

lí hé qì

离合器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离合器 trong tiếng Việt

ly hợp (cơ khí)

Tra từ liên quan