Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离石離石

Lí shí

离石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离石 trong tiếng Việt

quận Lishi của thành phố Lüliang 呂梁市|吕梁市[Lu:3 liang2 shi4], Sơn Tây 山西

Tra từ liên quan