Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离经叛道離經叛道

lí jīng pàn dào

离经叛道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离经叛道 trong tiếng Việt

nổi loạn chống lại chính thống; rời bỏ những thực hành đã được thiết lập

Tra từ liên quan