离经叛道離經叛道 lí jīng pàn dào 离经叛道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 离经叛道 trong tiếng Việt nổi loạn chống lại chính thống; rời bỏ những thực hành đã được thiết lập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan