难以
khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)
khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)
难以 thường mang nghĩa “khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 难以 cùng cụm 难以置信 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
khó tin
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.khó chịu đựng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không thành vấn đề cho ai; không làm khó được ai
›难以实现nán yǐ shí xiànkhó thực hiện; khó đạt được
›难上难nán shàng náncực kỳ khó khăn; còn khó hơn
›难以忍受nán yǐ rěn shòukhó chịu đựng; không thể chịu nổi
›难上加难nán shàng jiā náncực kỳ khó khăn; còn khó hơn
›难以应付nán yǐ yìng fùkhó đối phó; khó xử lý
›难以捉摸nán yǐ zhuō mōkhó nắm bắt; khó định hình; bí ẩn
›难以撼动nán yǐ hàn dòngkhó thay đổi; ăn sâu bám rễ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.