离合離合 lí hé 离合 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 离合 trong tiếng Việt ly hợp (trong hộp số ô tô)chia ly và đoàn tụ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan