Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离合離合

lí hé

离合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离合 trong tiếng Việt

  1. ly hợp (trong hộp số ô tô)
  2. chia ly và đoàn tụ
Tra từ liên quan