Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离峰離峰

lí fēng

离峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离峰 trong tiếng Việt

(Đài Loan) ngoài giờ cao điểm

Tra từ liên quan