Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离心力離心力

lí xīn lì

离心力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离心力 trong tiếng Việt

lực ly tâm

Tra từ liên quan