离散離散 lí sàn 离散 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 离散 trong tiếng Việt (các thành viên gia đình) ly tántản mátphân tán(toán học) rời rạc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan