Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离散離散

lí sàn

离散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离散 trong tiếng Việt

  1. (các thành viên gia đình) ly tán
  2. tản mát
  3. phân tán
  4. (toán học) rời rạc
Tra từ liên quan