Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 1106/1680

意译yì yì

nghĩa (của biểu đạt nước ngoài); dịch nghĩa (trái với dịch sát chữ 直譯|直译); diễn giải; dịch thoát

Cụm từ
意识流yì shí liú

dòng ý thức (trong văn học)

Cụm từ
意识形态yì shí xíng tài

hệ tư tưởng

Cụm từ
意识型态yì shí xíng tài

biến thể của 意識形態|意识形态[yi4 shi2 xing2 tai4]

Cụm từ
意识yì shí

ý thức; nhận thức; biết; nhận ra

Cụm từ
意谓yì wèi

có nghĩa; nghĩa là

Cụm từ
意见箱yì jiàn xiāng

hộp ý kiến

Cụm từ
意见不合yì jiàn bù hé

bất đồng ý kiến; bất đồng

Cụm từ
意见yì jiàn

ý kiến; quan điểm; đề xuất; phản đối; phàn nàn; LT:點|点[dian3],條|条[tiao2]

Cụm từ
意蕴yì yùn

ý nghĩa bên trong; hàm ý; hàm súc

Cụm từ
意兴索然yì xìng suǒ rán

không có hứng thú với cái gì đó

Cụm từ
意兴yì xìng

hứng thú; nhiệt tình

Cụm từ
意义变化yì yì biàn huà

thay đổi ý nghĩa

Cụm từ
意义yì yì

ý nghĩa; tầm quan trọng; sự quan trọng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
意第绪语Yì dì xù yǔ

ngôn ngữ Yiddish

Cụm từ
意符yì fú

thành phần ngữ nghĩa của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])

Cụm từ
意甲Yì Jiǎ

Serie A, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Ý

Cụm từ
意犹未尽yì yóu wèi jìn

muốn tiếp tục điều gì; chưa thể hiện đầy đủ

Cụm từ
意淫yì yín

mơ tưởng; (đặc biệt) tưởng tượng tình dục về (ai đó)

Cụm từ
意涵yì hán

(Đài Loan) ý nghĩa; tầm quan trọng; hàm ý; LT:層|层[ceng2]

Cụm từ
意气风发yì qì fēng fā

(thành ngữ) khí thế hăng hái; tràn đầy nhuệ khí

Thành ngữ
意气相投yì qì xiāng tóu

tâm đầu ý hợp

Cụm từ
意气用事yì qì yòng shì

(thành ngữ) để cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định

Thành ngữ
意欲yì yù

dự định; ý định; khao khát

Cụm từ
意乐yì lè

niềm vui; hạnh phúc

Cụm từ
意会yì huì

cảm nhận; nắm bắt một cách trực giác

Cụm từ
意旨yì zhǐ

ý định; nguyện vọng

Cụm từ
意料之外yì liào zhī wài

(thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi

Thành ngữ
意料之中yì liào zhī zhōng

không có gì ngạc nhiên; như mong đợi

Cụm từ
意料yì liào

dự đoán; mong đợi; sự mong đợi

Cụm từ
意指yì zhǐ

có nghĩa; ngụ ý

Cụm từ
意态yì tài

dáng vẻ; thái độ

Cụm từ
意想不到yì xiǎng bù dào

không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra

Cụm từ
意思意思yì sī yì sī

làm gì đó nhỏ để biểu thị sự cảm kích; bày tỏ lòng biết ơn hoặc kính trọng bằng cách mời ăn hoặc tặng quà

Cụm từ
意思yì si

ý tưởng; ý kiến; nghĩa; ước nguyện; mong muốn; hứng thú; vui; lòng biết ơn, tình cảm, v.v.; LT:個|个[ge4]; tặng như một biểu thị nhỏ; làm gì đó…

Cụm từ
意念移物yì niàn yí wù

năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ

Cụm từ
意念yì niàn

ý tưởng; suy nghĩ

Cụm từ
意志力yì zhì lì

sức mạnh ý chí

Cụm từ
意志yì zhì

ý chí; nghị lực; sự quyết tâm

Cụm từ
意式浓缩咖啡Yì shì nóng suō kā fēi

espresso; cà phê pha kiểu Ý đậm đặc

Cụm từ
意式奶冻Yì shì nǎi dòng

panna cotta

Cụm từ
意存笔先,画尽意在yì cún bǐ xiān , huà jìn yì zài

ý tại bút trước, khi nét bút cuối hoàn thành thì ý tưởng toả sáng

Cụm từ
意大利面Yì dà lì miàn

mì ống; mì pasta

Cụm từ
意大利青瓜Yì dà lì qīng guā

bí ngòi

Cụm từ
意大利语Yì dà lì yǔ

tiếng Ý

Cụm từ
意大利直面Yì dà lì zhí miàn

mì spaghetti

Cụm từ
意大利人Yì dà lì rén

người Ý

Cụm từ
意大利Yì dà lì

Ý

Cụm từ
意外事故yì wài shì gù

tai nạn

Cụm từ
意外yì wài

bất ngờ; tai nạn; sự cố; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
意境yì jìng

tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo

Cụm từ
意图yì tú

ý định; dự định; dự tính

Cụm từ
意味着yì wèi zhe

có nghĩa; là; bao hàm

Cụm từ
意味深长yì wèi shēn cháng

sâu sắc; quan trọng; đầy ý nghĩa

Cụm từ
意味yì wèi

ý nghĩa; hàm ý; hương vị; sắc thái; có nghĩa; ngụ ý; (Đài Loan) cảm nhận

Cụm từ
意向书yì xiàng shū

thư bày tỏ ý định (LOI) (thương mại)

Cụm từ
意向yì xiàng

ý định; mục đích; dự định; khuynh hướng; tính khí

Cụm từ
意即yì jí

nghĩa là; (điều này) có nghĩa là

Cụm từ
意中人yì zhōng rén

người yêu; người tình; người trong lòng

Cụm từ
意中事yì zhōng shì

điều gì đó được mong đợi hoặc mong muốn

Cụm từ
意中yì zhōng

đúng như mong muốn hoặc kỳ vọng

Cụm từ
意下如何yì xià rú hé

thế nào?; bạn nghĩ sao?

Cụm từ

ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩ; nghĩ; mong muốn; khao khát; dự định; mong đợi; dự kiến

Từ vựng

ngang ngược; bướng bỉnh; cố chấp

Từ vựng
mǐn

biến thể của 憫|悯[min3]

Từ vựng

u sầu; chân thành

Từ vựng
愉悦yú yuè

vui vẻ; vui tươi; hân hoan; niềm vui; sự thích thú

Cụm từ
愉快yú kuài

vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích; dễ chịu; một cách dễ chịu; hài lòng; hạnh phúc; vui mừng

Cụm từ

vui vẻ

Từ vựng
愈益yù yì

ngày càng; càng ngày càng

Cụm từ
愈发yù fā

càng thêm; ngày càng

Cụm từ
愈演愈烈yù yǎn yù liè

càng lúc càng nghiêm trọng; vấn đề ngày càng căng thẳng

Cụm từ