愉快
vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích; dễ chịu; một cách dễ chịu; hài lòng; hạnh phúc; vui mừng
vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích; dễ chịu; một cách dễ chịu; hài lòng; hạnh phúc; vui mừng
愉快 thường mang nghĩa “vui tươi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 愉快, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vui vẻ; vui tươi; hân hoan; niềm vui; sự thích thú
›意中人yì zhōng rénngười yêu; người tình; người trong lòng
›愈益yù yìngày càng; càng ngày càng
›愈发yù fācàng thêm; ngày càng
›愈演愈烈yù yǎn yù liècàng lúc càng nghiêm trọng; vấn đề ngày càng căng thẳng
›愈描愈黑yù miáo yù hēixem 越描越黑[yue4 miao2 yue4 hei1]
›愈加yù jiācàng hơn; thậm chí hơn; hơn nữa
›愈来愈yù lái yùngày càng càng lúc càng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.