意义
ý nghĩa; tầm quan trọng; sự quan trọng; LT:個|个[ge4]
ý nghĩa; tầm quan trọng; sự quan trọng; LT:個|个[ge4]
意义 thường mang nghĩa “ý nghĩa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 意义, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(Đài Loan) ý nghĩa; tầm quan trọng; hàm ý; LT:層|层[ceng2]
›意见yì jiàný kiến; quan điểm; đề xuất; phản đối; phàn nàn; LT:點|点[dian3],條|条[tiao2]
›意第绪语Yì dì xù yǔngôn ngữ Yiddish
›意义变化yì yì biàn huàthay đổi ý nghĩa
›意符yì fúthành phần ngữ nghĩa của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])
›意兴yì xìnghứng thú; nhiệt tình
›意甲Yì JiǎSerie A, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Ý
›意兴索然yì xìng suǒ ránkhông có hứng thú với cái gì đó
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.