意识型态
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
意识型态
biến thể của 意識形態|意识形态[yi4 shi2 xing2 tai4]
Giản thể意识型态
Phồn thể意識型態
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng