意料之外 yì liào zhī wài 意料之外 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 意料之外 trong tiếng Việt (thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan