意气相投意氣相投 yì qì xiāng tóu 意气相投 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 意气相投 trong tiếng Việt tâm đầu ý hợp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan