Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
愈演愈烈

yù yǎn yù liè

愈演愈烈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 愈演愈烈 trong tiếng Việt

càng lúc càng nghiêm trọng; vấn đề ngày càng căng thẳng

Tra từ liên quan