意
意 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 意 trong tiếng Việt
ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩ; nghĩ; mong muốn; khao khát; dự định; mong đợi; dự kiến
ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩ; nghĩ; mong muốn; khao khát; dự định; mong đợi; dự kiến