Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电闸電閘

diàn zhá

电闸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电闸 trong tiếng Việt

  1. công tắc điện
  2. thiết bị ngắt mạch
Tra từ liên quan