Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电键電鍵

diàn jiàn

电键 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电键 trong tiếng Việt

phím điện; công tắc

Tra từ liên quan