Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电闪電閃

diàn shǎn

电闪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电闪 trong tiếng Việt

chớp điện

Tra từ liên quan