Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电锯電鋸

diàn jù

电锯 là gì?

电锯 [diàn jù] có nghĩa là cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电锯 trong tiếng Việt

cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)

Cách đọc và ghi nhớ 电锯

电锯 được đọc là diàn jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan