Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电驿電驛

diàn yì

电驿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电驿 trong tiếng Việt

rơ le (điện tử)

Tra từ liên quan