Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电风扇電風扇

diàn fēng shàn

电风扇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电风扇 trong tiếng Việt

quạt điện; LT:架[jia4],臺|台[tai2]

Tra từ liên quan