电风扇電風扇 diàn fēng shàn 电风扇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电风扇 trong tiếng Việt quạt điện; LT:架[jia4],臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan