Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电钻電鑽

diàn zuàn

电钻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电钻 trong tiếng Việt

máy khoan điện

Tra từ liên quan