Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
昨儿
zuó r

(thông tục) hôm qua

Cụm từ
作人
zuò rén

cư xử; cũng như 做人

Cụm từ
做人
zuò rén

cư xử; làm người có đạo đức

Cụm từ
做人家
zuò rén jiā

tằn tiện; tiết kiệm

Cụm từ
做人情
zuò rén qíng

làm giúp ai đó việc gì

Cụm từ
昨儿个
zuó r ge

(thân mật) hôm qua

Cụm từ
昨日
zuó rì

hôm qua

Cụm từ
左嗓子
zuǒ sǎng zi

giọng hát lệch tông; người hát lệch tông

Cụm từ
作色
zuò sè

biểu hiện dấu hiệu tức giận; đỏ mặt vì bực bội

Cụm từ
坐商
zuò shāng

thương nhân; chủ cửa hàng

Cụm từ
左上
zuǒ shàng

trên bên trái

Cụm từ
座上客
zuò shàng kè

khách quý

Cụm từ
坐山观虎斗
zuò shān guān hǔ dòu

ngồi trên núi xem hổ đấu (thành ngữ); nghĩa bóng: an toàn quan sát người khác đấu đá rồi hưởng lợi khi cả hai kiệt sức

Thành ngữ
做声
zuò shēng

nói; phát ra âm thanh

Cụm từ
做生活
zuò shēng huó

lao động làm việc; làm công việc chân tay

Cụm từ
做生日
zuò shēng rì

tổ chức sinh nhật; mở tiệc sinh nhật

Cụm từ
座生水母
zuò shēng shuǐ mǔ

hải quỳ

Cụm từ
做生意
zuò shēng yì

làm kinh doanh

Cụm từ
作势
zuò shì

tạo dáng; tạo tư thế

Cụm từ
作誓
zuò shì

thề nguyện

Cụm từ
做事
zuò shì

làm việc; xử lý công việc; có việc làm

Cụm từ
坐失
zuò shī

để vuột mất điều gì; tuột mất cơ hội

Cụm từ
坐实
zuò shí

làm bằng chứng (cho một cáo buộc, v.v.); củng cố (một nhận thức); xác nhận; chứng minh

Cụm từ
佐世保
Zuǒ shì bǎo

Sasebo, thành phố và cảng hải quân ở tỉnh Nagasaki, Kyūshū, Nhật Bản

Cụm từ
坐视不理
zuò shì bù lǐ

ngồi nhìn mà thờ ơ (thành ngữ)

Thành ngữ
左氏春秋
Zuǒ shì Chūn qiū

Xuân Thu của ông Zuo, được cho là của sử gia mù nổi tiếng Zuo Qiuming 左丘明[Zuo3 Qiu1 ming2]; thường gọi là Tả Truyện 左傳|左传[Zuo3 Zhuan4]

Cụm từ
坐失机宜
zuò shī jī yí

ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội

Thành ngữ
坐失良机
zuò shī liáng jī

ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội

Thành ngữ
做市商
zuò shì shāng

nhà tạo lập thị trường

Cụm từ
坐视无睹
zuò shì wú dǔ

làm ngơ như không thấy

Cụm từ