字号字號 zì hao 字号 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 字号 trong tiếng Việt kích thước chữ; cỡ chữ; danh tiếng; danh vọng; tiệm; tên của một cửa tiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan