子宫颈癌 là gì?
子宫颈癌 [zǐ gōng jǐng ái] có nghĩa là ung thư cổ tử cung.
Nghĩa của từ 子宫颈癌 trong tiếng Việt
ung thư cổ tử cung
Cách đọc và ghi nhớ 子宫颈癌
子宫颈癌 được đọc là zǐ gōng jǐng ái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ung thư cổ tử cung”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .