Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子宫内避孕器子宮內避孕器

zǐ gōng nèi bì yùn qì

子宫内避孕器 là gì?

子宫内避孕器 [zǐ gōng nèi bì yùn qì] có nghĩa là dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子宫内避孕器 trong tiếng Việt

dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)

Cách đọc và ghi nhớ 子宫内避孕器

子宫内避孕器 được đọc là zǐ gōng nèi bì yùn qì, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan