Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子宫颈抹片子宮頸抹片

zǐ gōng jǐng mǒ piàn

子宫颈抹片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子宫颈抹片 trong tiếng Việt

xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)

Tra từ liên quan