Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自顾自自顧自

zì gù zì

自顾自 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自顾自 trong tiếng Việt

ai nấy lo việc của mình

Tra từ liên quan