Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

龇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龇 trong tiếng Việt

răng hô; nhăn răng

Tra từ liên quan