Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
诸公
zhū gōng

các quý ông (cách xưng hô)

Cụm từ
铸工
zhù gōng

công việc đúc; công nhân đúc

Cụm từ
铸工车间
zhù gōng chē jiān

xưởng đúc (phân xưởng hoặc nhà máy)

Cụm từ
猪拱菌
zhū gǒng jūn

nấm truffle Trung Quốc

Cụm từ
猪狗
zhū gǒu

chó lợn (dùng để xúc phạm)

Cụm từ
猪狗不如
zhū gǒu bù rú

tệ hơn chó lợn; thấp kém vô cùng

Cụm từ
主顾
zhǔ gù

khách hàng

Cụm từ
主管
zhǔ guǎn

phụ trách; chịu trách nhiệm; người phụ trách; quản lý

Cụm từ
主观
zhǔ guān

chủ quan

Cụm từ
竹管
zhú guǎn

ống tre

Cụm từ
猪倌
zhū guān

người chăn lợn

Cụm từ
烛光
zhú guāng

ánh nến; thắp nến (canh thức, v.v.); candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd)

Cụm từ
珠光宝气
zhū guāng bǎo qì

trang sức lộng lẫy (thành ngữ)

Thành ngữ
朱广沪
Zhū Guǎng hù

Zhu Guanghu (1949-), huấn luyện viên bóng đá Trung Quốc

Cụm từ
诸广山
Zhū guǎng Shān

núi Zhuguang giữa Giang Tây và Hồ Nam

Cụm từ
主管教区
zhǔ guǎn jiào qū

giáo phận

Cụm từ
主管机关
zhǔ guǎn jī guān

cơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan

Cụm từ
主管人员
zhǔ guǎn rén yuán

giám đốc điều hành

Cụm từ
主观主义
zhǔ guān zhǔ yì

chủ nghĩa chủ quan

Cụm từ
朱古力
zhū gǔ lì

sô cô la (từ mượn); LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
煮锅
zhǔ guō

nồi nấu

Cụm từ
竹箍儿
zhú gū r

vòng tre; đai tre

Cụm từ
珠海
Zhū hǎi

thành phố cấp địa khu Chu Hải ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3] miền nam Trung Quốc

Cụm từ
住海边
zhù hǎi biān

(ví von) (tiếng lóng) chõ mũi vào chuyện của người khác (tức là phạm vi chuyện của người khác mà người nào đó quan tâm rộng như cảnh biển)

Tiếng lóng xã hội
珠海市
Zhū hǎi Shì

thành phố cấp địa khu Zhuhai ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3] phía nam Trung Quốc

Cụm từ
逐行
zhú háng

từng dòng (dịch, quét, v.v.); tiến triển

Cụm từ
主航道
zhǔ háng dào

kênh chính

Cụm từ
逐行扫描
zhú háng sǎo miáo

quét từng dòng; quét tiến triển

Cụm từ
助焊剂
zhù hàn jì

chất trợ hàn (luyện kim)

Cụm từ
祝好
zhù hǎo

chúc bạn mọi điều tốt lành! (khi kết thúc thư từ)

Cụm từ