Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
缘何
yuán hé

tại sao?; vì lý do gì?

Cụm từ
怨恨
yuàn hèn

oán giận; căm ghét; căm hờn; oán hận; oán cừu

Cụm từ
原核生物
yuán hé shēng wù

sinh vật nhân sơ

Cụm từ
原核生物界
yuán hé shēng wù jiè

Giới Monera; sinh vật nhân sơ

Cụm từ
原核细胞
yuán hé xì bāo

sinh vật nhân sơ; tế bào nhân sơ

Cụm từ
原核细胞型微生物
yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù

vi sinh vật loại tế bào nhân sơ

Cụm từ
渊泓
yuān hóng

rộng lớn và uyên thâm

Cụm từ
袁宏道
Yuán Hóng dào

Viên Hoằng Đạo (1568-1610), nhà thơ và nhà văn du ký thời Minh

Cụm từ
猿猴
yuán hóu

vượn và khỉ

Cụm từ
圆弧
yuán hú

cung tròn (đoạn của đường tròn)

Cụm từ
圆滑
yuán huá

khéo léo và lẩn tránh; gian xảo và ranh mãnh

Cụm từ
芫花
yuán huā

thụy hương; Daphne genkwa

Cụm từ
圆环
yuán huán

vòng (bất kỳ vật hình tròn nào); (toán) vành khăn; (Đài Loan) bùng binh; vòng xoay

Cụm từ
圆谎
yuán huǎng

chữa cháy khi lời nói dối có sơ hở; che đậy (cho ai đó đã nói dối)

Cụm từ
芫花素
yuán huā sù

genkwanin

Cụm từ
圆滑线
yuán huá xiàn

nối legato (âm nhạc)

Cụm từ
源汇
Yuán huì

quận Yuanhui của thành phố Luohe 漯河市[Luo4 he2 shi4], Hà Nam

Cụm từ
源汇区
Yuán huì qū

quận Yuanhui của thành phố Luohe 漯河市[Luo4 he2 shi4], Hà Nam

Cụm từ
冤魂
yuān hún

hồn ma chết oan; linh hồn đòi báo oán vì uất ức

Cụm từ
原籍
yuán jí

quê quán (thị trấn); nơi sinh

Cụm từ
圆寂
yuán jì

qua đời; tạ thế (của hòa thượng, ni cô, v.v.)

Cụm từ
箢箕
yuān jī

(tiếng địa phương) giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúc

Cụm từ
冤家
yuān jia

kẻ thù; địch thủ; (trong kinh kịch) người yêu hoặc tình định

Cụm từ
远嫁
yuǎn jià

kết hôn với người ở nơi xa

Cụm từ
冤假错案
yuān jiǎ cuò àn

cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)

Cụm từ
冤家对头
yuān jiā duì tóu

kẻ thù (thành ngữ); đối thủ; địch thủ truyền kiếp

Thành ngữ
冤家路窄
yuān jiā lù zhǎi

nghĩa đen: kẻ thù thì đường hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ thù khó tránh mặt nhau

Thành ngữ
元件
yuán jiàn

phần tử; thành phần

Cụm từ
原件
yuán jiàn

bản gốc; tài liệu gốc; bản chính

Cụm từ
远见
yuǎn jiàn

nhìn xa; trí tuệ; tầm nhìn

Cụm từ