圆寂圓寂 yuán jì 圆寂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圆寂 trong tiếng Việt qua đời; tạ thế (của hòa thượng, ni cô, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan