Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆滑线圓滑線

yuán huá xiàn

圆滑线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆滑线 trong tiếng Việt

nối legato (âm nhạc)

Tra từ liên quan