Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冤家

yuān jia

冤家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冤家 trong tiếng Việt

  1. kẻ thù
  2. địch thủ
  3. (trong kinh kịch) người yêu hoặc tình định
Tra từ liên quan