Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
元宝山区
Yuán bǎo shān qū

quận Yuanbaoshan, thành phố Xích Phong, Nội Mông Cổ

Cụm từ
元胞自动机
yuán bāo zì dòng jī

máy tự động tế bào

Cụm từ
元坝区
Yuán bà qū

quận Yuanba của thành phố Guangyuan 廣元市|广元市[Guang3 yuan2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
原被告
yuán bèi gào

nguyên đơn và bị đơn; bên nguyên và bên bị (luật sư)

Cụm từ
原本
yuán běn

ban đầu; nguyên bản

Cụm từ
院本
yuàn běn

kịch bản cho các vở kịch (đặc biệt thời Nguyên)

Cụm từ
猿臂
yuán bì

cánh tay giống của vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo

Cụm từ
远避
yuǎn bì

giữ khoảng cách; từ bỏ

Cụm từ
援兵
yuán bīng

quân tiếp viện

Cụm từ
渊博
yuān bó

uyên bác; sâu sắc; học rộng; hiểu biết cực kỳ sâu rộng

Cụm từ
怨不得
yuàn bu de

không thể trách; thảo nào

Cụm từ
原材料
yuán cái liào

nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm

Cụm từ
原产
yuán chǎn

sản xuất gốc; bản địa (của loài)

Cụm từ
原产地
yuán chǎn dì

nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất

Cụm từ
元长
Yuán cháng

thị trấn Yuanchang ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
原唱
yuán chàng

hát bản gốc của một bài hát (khác với bản cover); ca sĩ trình bày bản gốc của bài hát

Cụm từ
圆场
yuán chǎng

hoà giải; dàn xếp thoả hiệp

Cụm từ
原产国
yuán chǎn guó

quốc gia xuất xứ

Cụm từ
元长乡
Yuán cháng xiāng

thị trấn Yuanchang ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
元朝
Yuán cháo

nhà Nguyên hoặc triều đại Mông Cổ (1279-1368)

Cụm từ
远超过
yuǎn chāo guò

vượt xa; vượt trội

Cụm từ
源城
Yuán chéng

quận Yuancheng của thành phố Heyuan 河源市[He2 yuan2 shi4], Quảng Đông

Cụm từ
远程
yuǎn chéng

từ xa; đường dài; tầm xa

Cụm từ
远程导弹
yuǎn chéng dǎo dàn

tên lửa tầm xa

Cụm từ
远程登录
yuǎn chéng dēng lù

đăng nhập từ xa

Cụm từ
远程监控
yuǎn chéng jiān kòng

giám sát từ xa

Cụm từ
源城区
Yuán chéng qū

quận Yuancheng của thành phố Heyuan 河源市[He2 yuan2 shi4], Quảng Đông

Cụm từ
源程序
yuán chéng xù

mã nguồn (tin học)

Cụm từ
原虫
yuán chóng

động vật nguyên sinh

Cụm từ
渊冲
yuān chōng

uyên bác nhưng cởi mở

Cụm từ