Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原产原產

yuán chǎn

原产 là gì?

原产 [yuán chǎn] có nghĩa là sản xuất gốc; bản địa (của loài).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原产 trong tiếng Việt

  1. sản xuất gốc
  2. bản địa (của loài)

Cách đọc và ghi nhớ 原产

原产 được đọc là yuán chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản xuất gốc; bản địa (của loài)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan