Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远程导弹遠程導彈

yuǎn chéng dǎo dàn

远程导弹 là gì?

远程导弹 [yuǎn chéng dǎo dàn] có nghĩa là tên lửa tầm xa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远程导弹 trong tiếng Việt

tên lửa tầm xa

Cách đọc và ghi nhớ 远程导弹

远程导弹 được đọc là yuǎn chéng dǎo dàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tên lửa tầm xa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan