Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远超过遠超過

yuǎn chāo guò

远超过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远超过 trong tiếng Việt

vượt xa; vượt trội

Tra từ liên quan