Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远程监控遠程監控

yuǎn chéng jiān kòng

远程监控 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远程监控 trong tiếng Việt

giám sát từ xa

Tra từ liên quan