Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原产地原產地

yuán chǎn dì

原产地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原产地 trong tiếng Việt

nguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất

Tra từ liên quan