Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
乙种
yǐ zhǒng

beta hoặc loại 2

Cụm từ
倚重
yǐ zhòng

dựa nhiều vào

Cụm từ
意中
yì zhōng

đúng như mong muốn hoặc kỳ vọng

Cụm từ
异种
yì zhǒng

dị-; đa dạng

Cụm từ
义冢
yì zhǒng

nghĩa trang dành cho người vô danh; mộ của người nghèo

Cụm từ
乙种促效剂
yǐ zhǒng cù xiào jì

chất chủ vận beta-2

Cụm từ
乙种粒子
yǐ zhǒng lì zǐ

hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)

Cụm từ
意中人
yì zhōng rén

người yêu; người tình; người trong lòng

Cụm từ
乙种射线
yǐ zhǒng shè xiàn

tia beta (dòng electron từ phân rã phóng xạ)

Cụm từ
意中事
yì zhōng shì

điều gì đó được mong đợi hoặc mong muốn

Cụm từ
一中一台
yī Zhōng yī Tái

một Trung Quốc và một Đài Loan (chính sách)

Cụm từ
一中原则
yī zhōng yuán zé

nguyên tắc Một Trung Quốc, học thuyết chính thức rằng Đài Loan là một tỉnh của Trung Quốc

Cụm từ
一周
yī zhōu

một tuần; vòng quanh một lượt; một chu kỳ hoàn chỉnh

Cụm từ
伊州
Yī zhōu

châu thời nhà Đường ở Tân Cương hiện đại, khoảng Hami 哈密[Ha1 mi4]; bang Illinois (bang của Mỹ)

Cụm từ
夷洲
Yí zhōu

tên một nước man di cổ đại, có thể là Đài Loan

Cụm từ
宜州
Yí zhōu

Thành phố cấp huyện Nghi Châu, Hà Trì 河池[He2 chi2], Quảng Tây

Cụm từ
益州
Yì zhōu

tên của một nước cổ ở Tứ Xuyên hiện nay

Cụm từ
裔胄
yì zhòu

hậu duệ; con cháu

Cụm từ
宜州市
Yí zhōu shì

Thành phố cấp huyện Nghi Châu, Hà Trì 河池[He2 chi2], Quảng Tây

Cụm từ
奕𬣞
Yì zhǔ

tên gọi của Hoàng đế Hàm Phong nhà Thanh 咸豐|咸丰[Xian2 feng1]

Từ vựng
挹注
yì zhù

chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết; bơm vốn; cân bằng tài nguyên

Cụm từ
易主
yì zhǔ

(về tài sản) thay đổi chủ sở hữu; (về chủ quyền, quyền lực chính trị, v.v.) chuyển giao

Cụm từ
移住
yí zhù

di cư; tái định cư

Cụm từ
义竹
Yì zhú

Thị trấn Yizhu hoặc Ichu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan

Cụm từ
译著
yì zhù

tác phẩm dịch

Cụm từ
遗嘱
yí zhǔ

di chúc; chúc thư

Cụm từ
遗珠
yí zhū

tài năng không được công nhận

Cụm từ
遗著
yí zhù

tác phẩm di cảo (của một nhà văn)

Cụm từ
医嘱
yī zhǔ

đơn thuốc (y học); lời khuyên của bác sĩ

Cụm từ
易传
Yì Zhuàn

Dịch Truyện, chú giải về "Kinh Dịch" hoặc "I Ching" 易經|易经[Yi4 jing1]

Cụm từ