溢于言表溢於言表 yì yú yán biǎo 溢于言表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 溢于言表 trong tiếng Việt thể hiện tình cảm qua lời nói 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan