Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溢于言表溢於言表

yì yú yán biǎo

溢于言表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溢于言表 trong tiếng Việt

thể hiện tình cảm qua lời nói

Tra từ liên quan