溢于言表
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
溢于言表
thể hiện tình cảm qua lời nói
Giản thể溢于言表
Phồn thể溢於言表
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng