一语破的一語破的 yī yǔ pò dì 一语破的 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一语破的 trong tiếng Việt xem 一語中的|一语中的[yi1 yu3 zhong4 di4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan