Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一语破的一語破的

yī yǔ pò dì

一语破的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一语破的 trong tiếng Việt

xem 一語中的|一语中的[yi1 yu3 zhong4 di4]

Tra từ liên quan