Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
医托
yī tuō

cò mồi cho phòng khám

Cụm từ
一吐为快
yī tǔ wéi kuài

để nói ra cho nhẹ nhõm

Cụm từ
伊娃
Yī wá

Eva (tên)

Cụm từ
以外
yǐ wài

ngoài ra; khác ngoài; trừ; phía ngoài; bên ngoài; ở phía bên kia; vượt ra ngoài

Cụm từ
意外
yì wài

bất ngờ; tai nạn; sự cố; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
意外事故
yì wài shì gù

tai nạn

Cụm từ
伊娃·门德斯
Yī wá · Mén dé sī

Eva Mendes, nữ diễn viên người Mỹ

Cụm từ
乙烷
yǐ wán

ethane (C2H6)

Cụm từ
亿万
yì wàn

hàng triệu triệu

Cụm từ
易弯
yì wān

linh hoạt

Cụm từ
亿万富豪
yì wàn fù háo

tỷ phú

Cụm từ
亿万富翁
yì wàn fù wēng

tỷ phú; triệu phú

Cụm từ
以往
yǐ wǎng

trong quá khứ; trước đây

Cụm từ
已往
yǐ wǎng

quá khứ

Cụm từ
遗忘
yí wàng

quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa

Cụm từ
一网打尽
yī wǎng dǎ jìn

nghĩa đen: bắt tất cả trong một mẻ lưới (thành ngữ); nghĩa bóng: gom hết toàn bộ; bắt hết trong một lần

Thành ngữ
一望而知
yī wàng ér zhī

rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)

Thành ngữ
一往情深
yī wǎng qíng shēn

gắn bó sâu nặng; tận tụy

Cụm từ
一望无际
yī wàng wú jì

ngút ngàn tầm mắt (thành ngữ)

Thành ngữ
一往无前
yī wǎng wú qián

tiến lên dũng cảm; xông pha tiến tới

Cụm từ
一望无垠
yī wàng wú yín

trải dài ngút tầm mắt (thành ngữ)

Thành ngữ
遗忘症
yí wàng zhèng

chứng quên

Cụm từ
一往直前
yī wǎng zhí qián

xem 一往無前|一往无前[yi1 wang3 wu2 qian2]

Cụm từ
伊万卡
Yī wàn kǎ

Ivanka (tên)

Cụm từ
一碗水端平
yī wǎn shuǐ duān píng

nghĩa đen: cầm bát nước mà không làm đổ (thành ngữ); nghĩa bóng: công bằng

Thành ngữ
一味
yī wèi

một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng

Cụm từ
一维
yī wéi

một chiều (toán học)

Cụm từ
乙未
yǐ wèi

năm thứ ba mươi hai Ất Mùi của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1955 hoặc 2015

Cụm từ
以为
yǐ wéi

nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)

Cụm từ
依偎
yī wēi

rúc vào; dựa sát vào

Cụm từ