Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以外

yǐ wài

以外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以外 trong tiếng Việt

ngoài ra; khác ngoài; trừ; phía ngoài; bên ngoài; ở phía bên kia; vượt ra ngoài

Tra từ liên quan