Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医托醫托

yī tuō

医托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医托 trong tiếng Việt

cò mồi cho phòng khám

Tra từ liên quan